自己特有的 tự kỉ đặc hữu đích Hán Việt: tự kỉ đặc hữu đích Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 己 (kỉ) + 特 (đặc) + 有 (hữu) + 的 (đích)Hán Việttự kỉ đặc hữu đíchCấu tạo自 + 己 + 特 + 有 + 的 · tự + kỉ + đặc + hữu + đích nghĩa thành phần: tự + kỉ + đặc + hữu + đích