自己的園地 zì jǐ de yuán dì · tự kỉ đích viên địa Hán Việt: tự kỉ đích viên địa · Pinyin: zì jǐ de yuán dì Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 己 (kỉ) + 的 (đích) + 園 (viên) + 地 (địa)Pinyinzì jǐ de yuán dìHán Việttự kỉ đích viên địaCấu tạo自 + 己 + 的 + 園 + 地 · tự + kỉ + đích + viên + địa nghĩa thành phần: tự + kỉ + đích + viên + địa