自己的空間 zì jǐ de kōng jiān · tự kỉ đích không gian Hán Việt: tự kỉ đích không gian · Pinyin: zì jǐ de kōng jiān Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 己 (kỉ) + 的 (đích) + 空 (không) + 間 (gian)Pinyinzì jǐ de kōng jiānHán Việttự kỉ đích không gianCấu tạo自 + 己 + 的 + 空 + 間 · tự + kỉ + đích + không + gian nghĩa thành phần: tự + kỉ + đích + không + gian