自己的行为 tự kỉ đích hành vi Hán Việt: tự kỉ đích hành vi Tổng quan bản trình bày sự việc Cấu tạo: 自 (tự) + 己 (kỉ) + 的 (đích) + 行 (hành) + 爲 (vi)Hán Việttự kỉ đích hành viTừ loạidanhCấu tạo自 + 己 + 的 + 行 + 爲 · tự + kỉ + đích + hành + vi nghĩa thành phần: tự + kỉ + đích + hành + vi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hành vi Từ liên quan Gần nghĩa自己作主的 · 自己批评的 · 自己诱导的 · 自己造成的 · 行为不检的 · 行为不正的 · 行为不正者 · 行为如流氓