自己的行爲 tự kỉ đích hành vi Hán Việt: tự kỉ đích hành vi Tổng quan bản trình bày sự việc Cấu tạo: 自 (tự) + 己 (kỉ) + 的 (đích) + 行 (hành) + 爲 (vi)Hán Việttự kỉ đích hành viCấu tạo自 + 己 + 的 + 行 + 爲 · tự + kỉ + đích + hành + vi nghĩa thành phần: tự + kỉ + đích + hành + vi Nghĩa ViệtCihui bản trình bày sự việc