Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 己 (kỉ) + 誘 (dụ) + 導 (đạo) + 的 (đích)
- Hán Việt
- tự kỉ dụ đạo đích
- Từ loại
- động
- Cấu tạo
- 自 + 己 + 誘 + 導 + 的 · tự + kỉ + dụ + đạo + đích
nghĩa thành phần: tự + kỉ + dụ + đạo + đích
Từ liên quan
Gần nghĩa
自己作主的 · 自己批评的 · 自己的行为 · 自己造成的 · 自己个儿 · 自己主人 · 自己個兒 · 自己动手