自己造成的 tự kỉ tạo thành đích Hán Việt: tự kỉ tạo thành đích Tổng quan tự đặt cho mình, tự giáng cho mình Cấu tạo: 自 (tự) + 己 (kỉ) + 造 (tạo) + 成 (thành) + 的 (đích)Hán Việttự kỉ tạo thành đíchTừ loạithànhCấu tạo自 + 己 + 造 + 成 + 的 · tự + kỉ + tạo + thành + đích nghĩa thành phần: tự + kỉ + tạo + thành + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tự gây ra Từ liên quan Gần nghĩa自己作主的 · 自己批评的 · 自己的行为 · 自己诱导的 · 自己个儿 · 自己主人 · 自己個兒 · 自己动手