自引導協議 tự dẫn đạo hiệp nghị Hán Việt: tự dẫn đạo hiệp nghị Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 引 (dẫn) + 導 (đạo) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)Hán Việttự dẫn đạo hiệp nghịCấu tạo自 + 引 + 導 + 協 + 議 · tự + dẫn + đạo + hiệp + nghị nghĩa thành phần: tự + dẫn + đạo + hiệp + nghị