自律性組織

zì lǜ xìng zǔ zhī tự luật tính tổ chức

Hán Việt: tự luật tính tổ chức · Pinyin: zì lǜ xìng zǔ zhī

Tổng quan

Tổ chức Tự điều tiết | SRO

Cấu tạo: (tự) + (luật) + (tính) + (tổ) + (chức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tổ chức Tự điều tiết | SRO

Eng

  • CC-CEDICT Self-Regulation Organization|SRO
  • Cihui Self-Regulation Organization; SRO