自律自我承諾
tự luật tự ngã thừa nặc
Hán Việt: tự luật tự ngã thừa nặc · Pinyin: zì lǜ zì wǒ chéng nuò
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 律 (luật) + 自 (tự) + 我 (ngã) + 承 (thừa) + 諾 (nặc)
Hán Việt: tự luật tự ngã thừa nặc · Pinyin: zì lǜ zì wǒ chéng nuò
Cấu tạo: 自 (tự) + 律 (luật) + 自 (tự) + 我 (ngã) + 承 (thừa) + 諾 (nặc)