自性清净藏

tự tính thanh tịnh tàng

Hán Việt: tự tính thanh tịnh tàng

Tổng quan

tự tính thanh tịnh tạng (術語)五種藏之一。☸

Cấu tạo: (tự) + (tính) + (thanh) + (tịnh) + (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự tính thanh tịnh tạng (術語)五種藏之一。☸