自恃有靠山

tự thị hữu kháo san

Hán Việt: tự thị hữu kháo san

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (thị) + (hữu) + (kháo) + (san)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自恃有靠山 ìshì yǒu kàoshān id. count on sb.' backing