自願性失業
tự nguyện tính thất nghiệp
Hán Việt: tự nguyện tính thất nghiệp
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 願 (nguyện) + 性 (tính) + 失 (thất) + 業 (nghiệp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 自願性失業 ìyuànxìng shīyè n. voluntary unemployment
Hán Việt: tự nguyện tính thất nghiệp
Cấu tạo: 自 (tự) + 願 (nguyện) + 性 (tính) + 失 (thất) + 業 (nghiệp)