自我得之,自我失之
Pinyin: zì wǒ dé zhī,zì wǒ shī zhī
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 得 (đắc) + 之 (chi) + , + 自 (tự) + 我 (ngã) + 失 (thất) + 之 (chi)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从我手里得到的东西,又从我手里失去。比喻兴败无常或得失相抵
Pinyin: zì wǒ dé zhī,zì wǒ shī zhī
Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 得 (đắc) + 之 (chi) + , + 自 (tự) + 我 (ngã) + 失 (thất) + 之 (chi)