自我檢討的 tự ngã kiểm thảo đích Hán Việt: tự ngã kiểm thảo đích Tổng quan sự cân nhắc chín chắn Cấu tạo: 自 (tự) + 我 (ngã) + 檢 (kiểm) + 討 (thảo) + 的 (đích)Hán Việttự ngã kiểm thảo đíchCấu tạo自 + 我 + 檢 + 討 + 的 · tự + ngã + kiểm + thảo + đích nghĩa thành phần: tự + ngã + kiểm + thảo + đích Nghĩa ViệtCihui sự cân nhắc chín chắn