自掃門前雪

zì sǎo mén qián xuě tự tảo môn tiền tuyết

Hán Việt: tự tảo môn tiền tuyết · Pinyin: zì sǎo mén qián xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tảo) + (môn) + (tiền) + (tuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻只顾自己﹐不关心别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻只顾自己﹐不关心别人。

Eng

  • Cihui 自掃門前雪 ì sǎo mén qián xuě v.p. take care only of one's own business