自投羅網
tự đầu la võng
Hán Việt: tự đầu la võng · Pinyin: zì tóu luó wǎng
Tổng quan
tự chui đầu vào rọ
Nghĩa
Việt
- Cihui tự chui đầu vào rọ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 投:进入;罗网:捕捉鱼鸟的器具。自己投到罗网里去。比喻自己送死。
- Tân Hoa Tự Điển 原指鱼、鸟或野兽自己投入到罗网中来。比喻自己钻进对方设下的圈套他是自投罗网来送死┑模明知敌人已设下埋伏,为什么你还要去自投罗网呢?
- Tân Hoa Tự Điển 投进入;罗网捕捉鱼鸟的器具。自己投到罗网里去。比喻自己送死。
Eng
- CC-CEDICT to walk right into the trap
- Cihui 自投羅網 ìtóuluówǎng f.e. bite the hook; fall into trap