自投羅網
tự đầu la võng
Hán Việt: tự đầu la võng · Pinyin: zì tóu luó wǎng
Tổng quan
tự chui đầu vào rọ
Nghĩa
Việt
- Cihui tự chui đầu vào rọ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻落入他人圈套或自取禍害。《三俠五義》第五五回:「不想目下展熊飛自投羅網,已被擒獲。」《文明小史》第三九回:「逢之不知就裡,自投羅網,有天揚揚得意的又踱到他家裡去,被潘書辦騙到後房裡捆打了一頓。」
Eng
- CC-CEDICT to walk right into the trap
- Cihui 自投羅網 ìtóuluówǎng f.e. bite the hook; fall into trap