自旋角動量
tự toàn giác động lượng
Hán Việt: tự toàn giác động lượng · Pinyin: zì xuán jiǎo dòng liáng
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 旋 (toàn) + 角 (giác) + 動 (động) + 量 (lượng)
Hán Việt: tự toàn giác động lượng · Pinyin: zì xuán jiǎo dòng liáng
Cấu tạo: 自 (tự) + 旋 (toàn) + 角 (giác) + 動 (động) + 量 (lượng)