自旋量子數 zì xuán liàng zǐ shù · tự toàn lượng tử sổ Hán Việt: tự toàn lượng tử sổ · Pinyin: zì xuán liàng zǐ shù Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 旋 (toàn) + 量 (lượng) + 子 (tử) + 數 (sổ)Pinyinzì xuán liàng zǐ shùHán Việttự toàn lượng tử sổCấu tạo自 + 旋 + 量 + 子 + 數 · tự + toàn + lượng + tử + sổ nghĩa thành phần: tự + toàn + lượng + tử + sổ