自來水總管 tự lai thủy tổng quản Hán Việt: tự lai thủy tổng quản Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 來 (lai) + 水 (thủy) + 總 (tổng) + 管 (quản)Hán Việttự lai thủy tổng quảnCấu tạo自 + 來 + 水 + 總 + 管 · tự + lai + thủy + tổng + quản nghĩa thành phần: tự + lai + thủy + tổng + quản