自来水笔帽

tự lai thủy bút mạo

Hán Việt: tự lai thủy bút mạo

Tổng quan

Cấu tạo: 自 (tự) + 來 (lai) + 水 (thủy) + 筆 (bút) + 帽 (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nắp bút máy
  • Biên soạn 自來水筆帽 ìláishuǐbǐ-mào n. cap of a fountain pen

Eng

  • Cihui 自來水筆帽 ìláishuǐbǐ-mào n. cap of a fountain pen

Từ liên quan

Gần nghĩa

自来水厂 · 自来水笔 · 自来水管 · 自来水费 · 自来水公司 · 自来水总管 · 自来水管道 · 自来水龙头