自來水龍頭 tự lai thủy long đầu Hán Việt: tự lai thủy long đầu Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 來 (lai) + 水 (thủy) + 龍 (long) + 頭 (đầu)Hán Việttự lai thủy long đầuCấu tạo自 + 來 + 水 + 龍 + 頭 · tự + lai + thủy + long + đầu nghĩa thành phần: tự + lai + thủy + long + đầu Nghĩa EngCihui 自來水龍頭 ìláishuǐ lóngtóu n. faucet