自氣化作用 tự khí hóa tác dụng Hán Việt: tự khí hóa tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 氣 (khí) + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việttự khí hóa tác dụngCấu tạo自 + 氣 + 化 + 作 + 用 · tự + khí + hóa + tác + dụng nghĩa thành phần: tự + khí + hóa + tác + dụng