自水中取出 zì shuǐ zhōng qǔ chū · tự thủy trung thủ xuất Hán Việt: tự thủy trung thủ xuất · Pinyin: zì shuǐ zhōng qǔ chū Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 水 (thủy) + 中 (trung) + 取 (thủ) + 出 (xuất)Pinyinzì shuǐ zhōng qǔ chūHán Việttự thủy trung thủ xuấtCấu tạo自 + 水 + 中 + 取 + 出 · tự + thủy + trung + thủ + xuất nghĩa thành phần: tự + thủy + trung + thủ + xuất