自治区间的

tự trì khu gian đích

Hán Việt: tự trì khu gian đích

Tổng quan

giữa các quận, xe chạy giữa các quận

Cấu tạo: 自 (tự) + 治 (trì) + 區 (khu) + 間 (gian) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên quận

Từ liên quan

Gần nghĩa

自治的市镇 · 自治区的 · 自治机关 · 自治论者 · 自治都市 · 自治区档案 · 自治城镇 · 自治政府