自治权

zì zhì quántự trì quyền

Hán Việt: tự trì quyền · Pinyin: zì zhì quán

Tổng quan

quyền tự trị

Cấu tạo: 自 (tự) + 治 (trì) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự trị
  • Tần suất từ quyền tự trị , tự trị
  • Biên soạn autonomy

Eng

  • Cihui the right to autonomy; autonomy
  • Tần suất từ n. autonomy

Đức

  • Handedict Landeshoheit (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

自治体 · 自治制 · 自治区 · 自治县 · 自治州 · 自治市 · 自治旗 · 自治的