自治州

zì zhì zhōutự trì châu

Hán Việt: tự trì châu · Pinyin: zì zhì zhōu

Tổng quan

CHÂU châu tự trị

新华 · Tân Hoa Đại lục

中国民族自治地方中介于省、自治区与县、自治县、市之间的行政区域。

Cấu tạo: 自 (tự) + 治 (trì) + 州 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui châu tự trị
  • Tần suất từ châu tự trị; tự trì châu/tự trị châu: châu tự trị; CHÂU châu tự trị
  • Biên soạn p.w. autonomous prefecture

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国民族自治地方中介于省、自治区与县、自治县、市之间的行政区域。

Eng

  • JMdict autonomous prefecture
  • JMdict autonomous oblast
  • JMdict autonomous community
  • JMdict autonomous province
  • Cihui autonomous prefecture
  • Tần suất từ p.w. autonomous prefecture

Đức

  • Handedict autonomer Bezirk (S, Pol)

ja

  • JMdict 自治州(じちしゅう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

自治体 · 自治制 · 自治区 · 自治县 · 自治市 · 自治旗 · 自治权 · 自治的