自治的市鎮
tự trì đích thị trấn
Hán Việt: tự trì đích thị trấn
Tổng quan
thành phố; thị xã, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu (của thành phố Niu,óoc)
Nghĩa
Việt
- Cihui thành phố; thị xã, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu (của thành phố Niu,óoc)