自然保護區

zì rán bǎo hù qū tự nhiên bảo hộ khu

Hán Việt: tự nhiên bảo hộ khu · Pinyin: zì rán bǎo hù qū

Tổng quan

khu bảo tồn thiên nhiên

Cấu tạo: (tự) + (nhiên) + (bảo) + (hộ) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu bảo tồn thiên nhiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凡具有保护自然环境和自然资源功能性质的保护区的总称。通常指具有代表性的不同自然地带的环境和生态系统、珍贵稀有动物自然栖息地及其他自然历史遗纪重要的水源地等。受相关法律保护。有国家级与地方级之分。

Eng

  • CC-CEDICT nature reserve
  • Cihui nature reserve