自然力鍛鍊
tự nhiên lực đoán luyện
Hán Việt: tự nhiên lực đoán luyện · Pinyin: zì rán lì duàn liàn
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 力 (lực) + 鍛 (đoán) + 鍊 (luyện)
Hán Việt: tự nhiên lực đoán luyện · Pinyin: zì rán lì duàn liàn
Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 力 (lực) + 鍛 (đoán) + 鍊 (luyện)