自然医术的 tự nhiên y thuật đích Hán Việt: tự nhiên y thuật đích Tổng quan thuộc về thiên nhiên liệu pháp Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 醫 (y) + 術 (thuật) + 的 (đích)Hán Việttự nhiên y thuật đíchTừ loạitínhCấu tạo自 + 然 + 醫 + 術 + 的 · tự + nhiên + y + thuật + đích nghĩa thành phần: tự + nhiên + y + thuật + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiên nhiên liệu pháp Từ liên quan Gần nghĩa自然主义的 · 自然主义者 · 自然保护区 · 自然发生的 · 自然地理学 · 自然地理學 · 自然得到的 · 自然成长的