自然成长的

tự nhiên thành trường đích

Hán Việt: tự nhiên thành trường đích

Tổng quan

(thực vật học) tự gieo hạt

Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 成 (thành) + 長 (trường) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự mọc

Từ liên quan

Gần nghĩa

自然主义的 · 自然主义者 · 自然保护区 · 自然医术的 · 自然发生的 · 自然地理学 · 自然地理學 · 自然得到的