自然得到的 tự nhiên đắc đáo đích Hán Việt: tự nhiên đắc đáo đích Tổng quan không kiếm mà có Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 得 (đắc) + 到 (đáo) + 的 (đích)Hán Việttự nhiên đắc đáo đíchCấu tạo自 + 然 + 得 + 到 + 的 · tự + nhiên + đắc + đáo + đích nghĩa thành phần: tự + nhiên + đắc + đáo + đích Nghĩa ViệtCihui không kiếm mà có