自然博物館 tự nhiên bác vật quán Hán Việt: tự nhiên bác vật quán Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 博 (bác) + 物 (vật) + 館 (quán)Hán Việttự nhiên bác vật quánCấu tạo自 + 然 + 博 + 物 + 館 · tự + nhiên + bác + vật + quán nghĩa thành phần: tự + nhiên + bác + vật + quán Nghĩa EngCihui 自然博物館 ìrán bówùguǎn p.w. museum of natural history M:⁴zuò