自然增加

tự nhiên tăng gia

Hán Việt: tự nhiên tăng gia

Tổng quan

(+ to) đổ dồn về (ai...), (+ from) sinh ra (từ...), do... mà ra, dồn lại, tích luỹ lại (tiền lãi...)

Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 增 (tăng) + 加 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tăng tự nhiên

Từ liên quan

Gần nghĩa

自然而然 · 增加水分 · 增加湿气 · 增加部分 · 自然主义 · 自然之友 · 自然倾向 · 自然力的