自然力的

tự nhiên lực đích

Hán Việt: tự nhiên lực đích

Tổng quan

(thuộc) bốn nguyên tố; (thuộc) sức mạnh thiên nhiên, siêu phàm như sức mạnh thiên nhiên, (hoá học) (thuộc) nguyên tố; hợp thành, cốt yếu; cơ bản cơ bản, sơ yếu, (hoá học) không phân tách được, trường cấp hai

Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 力 (lực) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự nhiên

Từ liên quan

Gần nghĩa

自然而然 · 自然主义 · 自然之友 · 自然倾向 · 自然发生 · 自然发音 · 自然增加 · 自然外道