自然之友

zì rán zhī yǒutự nhiên chi hữu

Hán Việt: tự nhiên chi hữu · Pinyin: zì rán zhī yǒu

Tổng quan

Friends of Nature (tổ chức phi chính phủ về môi trường của Trung Quốc)

Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 之 (chi) + 友 (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bạn tự nhiên
  • Tần suất từ Friends of Nature (tổ chức phi chính phủ về môi trường của Trung Quốc)

Eng

  • Cihui Friends of Nature (Chinese environmental NGO)
  • Tần suất từ Friends of Nature (Chinese environmental NGO)

Từ liên quan

Gần nghĩa

自然而然 · 自然主义 · 自然倾向 · 自然力的 · 自然发生 · 自然发音 · 自然增加 · 自然外道