自然倾向

tự nhiên khuynh hướng

Hán Việt: tự nhiên khuynh hướng

Tổng quan

aptitude for khuynh hướng, năng khiếu; năng lực, khả năng

Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 傾 (khuynh) + 向 (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khuynh hướng tự nhiên

Từ liên quan

Gần nghĩa

自然而然 · 倾向于的 · 自然主义 · 自然之友 · 自然力的 · 自然发生 · 自然发音 · 自然增加