自然生育律

tự nhiên sanh dục luật

Hán Việt: tự nhiên sanh dục luật

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (nhiên) + (sanh) + (dục) + (luật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自然生育律 ìrán shēngyùlǜ n. natural fertility rate