自然發生的
tự nhiên phát sanh đích
Hán Việt: tự nhiên phát sanh đích
Tổng quan
(sinh vật học) phát sinh tự nhiên (sinh vật học) phát sinh tự nhiên nổi lên, lồi ra, hiện ra, nổi bật lên, rõ nét, (vật lý) ló
Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 發 (phát) + 生 (sanh) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh vật học) phát sinh tự nhiên (sinh vật học) phát sinh tự nhiên nổi lên, lồi ra, hiện ra, nổi bật lên, rõ nét, (vật lý) ló