自然監護人 tự nhiên giam hộ nhân Hán Việt: tự nhiên giam hộ nhân Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 監 (giam) + 護 (hộ) + 人 (nhân)Hán Việttự nhiên giam hộ nhânCấu tạo自 + 然 + 監 + 護 + 人 · tự + nhiên + giam + hộ + nhân nghĩa thành phần: tự + nhiên + giam + hộ + nhân