自然神論者

tự nhiên thần luận giả

Hán Việt: tự nhiên thần luận giả

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (nhiên) + (thần) + (luận) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自然神論者 ìránshénlùnzhě n. deist