自然科學革命
tự nhiên khoa học cách mệnh
Hán Việt: tự nhiên khoa học cách mệnh · Pinyin: zì rán kē xué gé mìng
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 科 (khoa) + 學 (học) + 革 (cách) + 命 (mệnh)
Hán Việt: tự nhiên khoa học cách mệnh · Pinyin: zì rán kē xué gé mìng
Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 科 (khoa) + 學 (học) + 革 (cách) + 命 (mệnh)