自然語言理解
tự nhiên ngữ ngôn lí giải
Hán Việt: tự nhiên ngữ ngôn lí giải
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 理 (lí) + 解 (giải)
Nghĩa
Eng
- Cihui 自然語言理解 ìrán yǔyán lǐjiě n. natural language understanding