自然語言生成

tự nhiên ngữ ngôn sanh thành

Hán Việt: tự nhiên ngữ ngôn sanh thành

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (nhiên) + (ngữ) + (ngôn) + (sanh) + (thành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自然語言生成 ìrán yǔyán shēngchéng n. <lg.> natural language generation