自然風景展覽

zì rán fēng jǐng zhǎn lǎn tự nhiên phong cảnh triển lãm

Hán Việt: tự nhiên phong cảnh triển lãm · Pinyin: zì rán fēng jǐng zhǎn lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (nhiên) + (phong) + (cảnh) + (triển) + (lãm)