自現干涉圈
tự hiện kiền thiệp quyển
Hán Việt: tự hiện kiền thiệp quyển
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 現 (hiện) + 干 (kiền) + 涉 (thiệp) + 圈 (quyển)
Hán Việt: tự hiện kiền thiệp quyển
Cấu tạo: 自 (tự) + 現 (hiện) + 干 (kiền) + 涉 (thiệp) + 圈 (quyển)