自生系統論 zì shēng xì tǒng lùn · tự sanh hệ thống luận Hán Việt: tự sanh hệ thống luận · Pinyin: zì shēng xì tǒng lùn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 生 (sanh) + 系 (hệ) + 統 (thống) + 論 (luận)Pinyinzì shēng xì tǒng lùnHán Việttự sanh hệ thống luậnCấu tạo自 + 生 + 系 + 統 + 論 · tự + sanh + hệ + thống + luận nghĩa thành phần: tự + sanh + hệ + thống + luận