自由主義哲學

tự do chủ nghĩa triết học

Hán Việt: tự do chủ nghĩa triết học

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (do) + (chủ) + (nghĩa) + (triết) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自由主義哲學 ìyóuzhǔyì zhéxué n. liberal philosophy