自由號衛星 tự do hào vệ tinh Hán Việt: tự do hào vệ tinh Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 號 (hào) + 衛 (vệ) + 星 (tinh)Hán Việttự do hào vệ tinhCấu tạo自 + 由 + 號 + 衛 + 星 · tự + do + hào + vệ + tinh nghĩa thành phần: tự + do + hào + vệ + tinh